thúc dục

thúc dục

Cô giáo thúc dục học sinh nộp bài tập đúng hạn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thúc giục, giục giã một cách mạnh mẽ liên tục: Hành động khẩn thiết yêu cầu, nhắc nhở hoặc đốc thúc ai đó làm việc đó một cách nhanh chóng hoặc kịp thời hơn. Hành động này thường mang tính cấp bách có thể gây áp lực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • giáo thúc dục học sinh nộp bài tập đúng hạn. (Giáo viên thúc giục học sinh nộp bài tập đúng thời hạn.)
    • Tình hình khẩn cấp thúc dục chúng tôi phải hành động ngay lập tức. (Tình huống khẩn cấp thúc giục chúng tôi phải hành động ngay lập tức.)
    • Anh ấy luôn thúc dục bản thân phải cố gắng hơn nữa. (Anh ấy luôn thúc giục bản thân phải nỗ lực nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thúc dục" trong văn phong trang trọng: Từ này thường được dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo hoặc diễn văn để diễn đạt sự đốc thúc mang tính chính thức.

    • Chính phủ thúc dục các địa phương đẩy nhanh tiến độ tiêm chủng. (Chính phủ thúc giục các địa phương đẩy nhanh tiến độ tiêm chủng.)
  • "Thúc dục" với nghĩa tạo động lực nội tại: Có thể dùng để chỉ việc tự thôi thúc, động viên chính mình từ bên trong.

    • Lương tâm thúc dục anh phải nói ra sự thật. (Lương tâm thúc giục anh phải nói ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Thúc giục (động từ): Có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho "thúc dục". "Thúc giục" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Giục giã (động từ): Nhắc nhở, hối thúc làm cho nhanh lên.
  • Đốc thúc (động từ): Thúc giục một cách nghiêm khắc, thường trong công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Hối thúc: Thúc giục một cách gấp gáp.
  • Giục: Yêu cầu, nhắc nhở làm nhanh lên (nghĩa nhẹ hơn).
  • Thôi thúc: Tạo động lực mạnh mẽ từ bên trong để hành động.
Từ trái nghĩa
  • Cản trở: Gây khó khăn, ngăn không cho tiến hành.
  • Kìm hãm: Giữ lại, không cho phát triển hoặc tiến triển nhanh.
  • Khuyến khích (ở một số ngữ cảnh): Động viên một cách nhẹ nhàng, tích cực, trái ngược với sự gây áp lực của "thúc dục".
Các cụm từ liên quan
  • Lời thúc dục: Lời nói tính chất thúc giục, khẩn thiết.
    • Lời thúc dục của lãnh đạo đã tiếp thêm động lực cho toàn thể nhân viên. (Lời thúc giục của lãnh đạo đã tiếp thêm động lực cho toàn thể nhân viên.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "thúc dục" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động thúc giục thường được diễn đạt trực tiếp.)